Để chăm sóc dự phòng bệnh lý tuyến vú, bạn nên tự kiểm tra vú định kỳ hàng tháng, bao gồm quan sát bằng mắt và sờ nắn để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như khối u, thay đổi màu da hay lõm da.
Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay
Thứ 2 đến Thứ 6 (8am - 6pm)
Master Lymphatic Therapy Đào tạo Chuyên gia MLD chuẩn Quốc Tế
Nhiều người mắc viêm xoang mạn, viêm phế quản mạn, hen hoặc COPD không chỉ đối mặt với khó thở, mà còn thường xuyên mệt mỏi, uể oải và ngủ không sâu. Ngay cả khi triệu chứng hô hấp không quá nặng, cảm giác kiệt sức vẫn kéo dài, ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng sống.
Từ góc nhìn sinh lý học, nguyên nhân của tình trạng này không chỉ nằm ở phổi, mà ở cách toàn bộ cơ thể phải liên tục “gồng mình” để duy trì hơi thở. Sự gia tăng công hô hấp, rối loạn dẫn lưu bạch huyết vùng cổ – ngực và trạng thái căng thẳng kéo dài của hệ thần kinh là những yếu tố nền khiến cơ thể khó phục hồi và khó đi vào giấc ngủ sâu. Bài viết này phân tích cơ chế đó và vai trò hỗ trợ của dẫn lưu bạch huyết thủ công (MLD).
Trong tất cả các hệ cơ quan của cơ thể con người – từ hệ cơ xương giúp vận động, hệ tuần hoàn vận chuyển máu, hệ hô hấp trao đổi khí, hệ tiêu hóa hấp thu dinh dưỡng cho đến hệ bài tiết và sinh sản – có một hệ thống ít được nhắc đến nhưng lại đóng vai trò nền tảng cho tất cả các hệ còn lại: hệ bạch huyết.
Nếu coi cơ thể như một ngôi nhà đang vận hành mỗi ngày, thì hệ tuần hoàn giống như hệ thống điện, hệ tiêu hóa là nhà bếp, hệ hô hấp là thông gió – còn hệ bạch huyết chính là hệ thống thu gom rác và làm sạch. Đây là hệ thống âm thầm, không gây chú ý, nên thường chỉ được nhắc đến khi nó trục trặc: khi cơ thể bị sưng, phù, viêm kéo dài hoặc miễn dịch suy yếu.
Theo các tổng quan sinh lý học công bố trên NCBI, nếu hệ bạch huyết ngừng hoạt động, cơ thể không thể duy trì sự sống quá 24–48 giờ, do dịch kẽ và các thành phần không được tái hấp thu sẽ tích tụ nhanh chóng, phá vỡ môi trường sống của tế bào. Điều này cho thấy vai trò sống còn nhưng lại ít được hiểu đúng của hệ bạch huyết trong sinh lý con người.
Trong những năm gần đây, dẫn lưu bạch huyết thủ công (Manual Lymphatic Drainage – MLD) ngày càng được nhắc đến nhiều trong chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng và thẩm mỹ. Tuy nhiên, cùng với sự phổ biến đó là không ít hiểu nhầm: có nơi xem MLD như một dạng massage mạnh, có nơi lại gán cho MLD khả năng “thải độc”, “chữa bệnh” vượt quá phạm vi sinh lý học.
Từ góc nhìn khoa học, MLD là một phương pháp có nền tảng sinh lý rõ ràng, nhưng không phải là liệu pháp vạn năng. Hiểu đúng MLD là gì, dựa trên cơ chế nào và được phép ứng dụng đến đâu là điều tối quan trọng để bảo vệ người được chăm sóc và giữ chuẩn mực cho người làm nghề. Bài viết này nhằm làm rõ cơ sở khoa học của MLD và ranh giới ứng dụng đúng theo sinh lý học và y văn.
Dẫn lưu bạch huyết (MLD) giữ vai trò gì trong y tế hiện đại? Bài viết phân tích khoa học vị trí của MLD trong phục hồi chức năng, điều trị phù và chăm sóc hỗ trợ.
Zona thần kinh có thể để lại đau kéo dài, mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ. Bài viết giải thích cơ chế thần kinh–miễn dịch–bạch huyết và khi nào MLD có thể hỗ trợ phục hồi an toàn (không thay thế điều trị y khoa), kèm dẫn chứng từ NCBI/PMC.
Một trong những điểm khác biệt căn bản giữa Manual Lymphatic Drainage (MLD) chuẩn sinh lý và các hình thức xoa bóp mang tên “dẫn lưu” nằm ở khái niệm mapping. Trong MLD, mapping không phải là việc ghi nhớ một sơ đồ giải phẫu rồi lặp lại thao tác theo khuôn mẫu. Mapping là một quá trình đánh giá sinh lý sống động, nơi người thực hành phải đọc được tình trạng mô, khả năng tiếp nhận của hạch và hướng dòng chảy phù hợp cho từng cơ thể, tại từng thời điểm trị liệu.
Chính vì vậy, trong MLD chuẩn quốc tế, không tồn tại hai ca trị liệu giống hệt nhau – kể cả trên cùng một người.