Chào mừng trở lại!

Bạn đã có tài khoản? Đăng nhập ngay

Xin chào!

MLD Việt Nam - Trung tâm Ứng dụng Khoa học Bạch Huyết Việt Nam. 📌 Trụ sở: 260 Ngõ 271 Bùi Xương Trạch, Khương Đình, Hà Nội 📞 Liên hệ hợp tác & đăng ký khóa học: 096.7786.399 Tham gia cộng đồng MLD Việt Nam: 👉 Kiến thức hằng ngày: https://zalo.me/g/amerhg979 👉 Hướng dẫn chăm sóc tại nhà: https://zalo.me/g/qjrenw281

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay

Chương trình giáo dục tiên tiến, có ý thức dành cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới. Đăng ký nhận bản tin

Dẫn lưu bạch huyết vùng ngực (MLD) có thể hỗ trợ những vấn đề nào?

20/10/2026 by Healing Care MANI
3 lượt xem
Các ứng dụng của dẫn lưu bạch huyết thủ công vùng ngực – nách trong chăm sóc sau sinh, phù bạch huyết và phục hồi sau điều trị ung thư vú

1. Căng tức tuyến vú sau sinh

Căng tức tuyến vú (breast engorgement) có thể xuất hiện trong giai đoạn sau sinh, khiến vùng vú căng, cứng và đau, gây khó chịu cho người mẹ.

Hình 1:Căng tức tuyến vú sau sinh

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 67 phụ nữ sau sinh bị căng tức tuyến vú đã so sánh ba nhóm: MLD kết hợp chăm sóc vú, kinesio taping kết hợp chăm sóc vú và chăm sóc thông thường.

Kết quả cho thấy nhóm được MLD kết hợp chăm sóc vú giảm đau và giảm tình trạng căng tức tuyến vú tốt hơn so với hai nhóm còn lại tại các thời điểm đánh giá sau can thiệp. Nghiên cứu cũng ghi nhận thay đổi về lượng sữa, tuy nhiên đây là một nghiên cứu đơn lẻ nên không nên mở rộng kết quả thành khẳng định MLD phù hợp cho mọi vấn đề sau sinh.

2. Phù vùng vú sau phẫu thuật bảo tồn và xạ trị ung thư vú

Sau phẫu thuật bảo tồn vú và xạ trị, một số phụ nữ có thể gặp phù vùng vú (breast edema). Tình trạng này có thể đi kèm cảm giác căng, nặng, đau hoặc thay đổi ở vùng vú.

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng sơ bộ được công bố năm 2026 đã nghiên cứu 25 phụ nữ sau phẫu thuật bảo tồn vú và xạ trị. Nhóm can thiệp nhận giáo dục, liệu pháp ép, vận động và MLD; nhóm đối chứng nhận các thành phần tương tự nhưng không có MLD. 

Sau ba tháng, cả hai nhóm đều cải thiện ở nhiều chỉ số. Nhóm có thêm MLD ghi nhận cải thiện nhiều hơn ở một số chỉ số liên quan đến đau và phù vú. Tuy nhiên, chính nhóm nghiên cứu lưu ý rằng cỡ mẫu nhỏ, thiếu một số phép đo khách quan và cả hai nhóm đều nhận can thiệp tích cực, vì vậy chưa thể tách hoàn toàn hiệu quả riêng của MLD. Đây là một hướng nghiên cứu đáng chú ý nhưng vẫn cần thêm các thử nghiệm lớn hơn. 

3. Phù bạch huyết liên quan đến điều trị ung thư vú

Phù bạch huyết liên quan đến ung thư vú (Breast Cancer-Related Lymphedema – BCRL) là một trong những lĩnh vực MLD được nghiên cứu nhiều.

Một tổng quan hệ thống gồm 17 nghiên cứu với 869 người tham gia cho thấy kết quả về MLD chưa hoàn toàn thống nhất. Một số nghiên cứu ghi nhận lợi ích về giảm thể tích, chất lượng cuộc sống hoặc triệu chứng, trong khi những nghiên cứu khác không thấy lợi ích bổ sung rõ ràng khi MLD được đưa vào liệu pháp giảm phù phức hợp. Tổng quan cũng cho rằng MLD có thể có thêm lợi ích trong một số trường hợp phù nhẹ, nhưng bằng chứng vẫn cần được củng cố.

Điều này cho thấy khi nói về MLD trong phù bạch huyết sau điều trị ung thư vú, cần nhìn MLD trong bối cảnh của một chương trình chăm sóc tổng thể thay vì xem đây là phương pháp đơn độc có thể giải quyết mọi trường hợp phù.

4. Đau và cảm giác khó chịu liên quan đến phù bạch huyết sau ung thư vú

Ngoài việc quan tâm đến thể tích phù, một vấn đề khác ảnh hưởng trực tiếp đến người bệnh là đau và các triệu chứng khó chịu liên quan đến BCRL.

Một phân tích tổng hợp năm 2022 bao gồm 11 thử nghiệm ngẫu nhiên với tổng cộng 1.564 người tham gia ghi nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê về cường độ đau ở nhóm có MLD. Tuy nhiên, phân tích này không tìm thấy cải thiện có ý nghĩa thống kê về thay đổi thể tích phù hoặc chất lượng cuộc sống.

Hình 2: Phù bạch huyết sau ung thư vú

Kết quả này là một ví dụ quan trọng cho thấy khi đánh giá MLD, không nên chỉ đặt câu hỏi “MLD có làm giảm số đo hay không?”. Những kết quả liên quan đến đau và triệu chứng cũng là một phần cần được xem xét, đồng thời không nên suy rộng lợi ích ở một kết quả sang tất cả kết quả khác.

5. Căng dây nách – Axillary Web Syndrome sau phẫu thuật ung thư vú

Axillary Web Syndrome (AWS), thường được gọi là tình trạng dải căng hoặc “dây” vùng nách, có thể xuất hiện sau phẫu thuật ung thư vú và ảnh hưởng đến cảm giác đau cũng như vận động vai – tay.

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 96 phụ nữ mắc AWS sau phẫu thuật ung thư vú so sánh chương trình gồm MLD kết hợp bài tập tay tiến triển với nhóm thực hiện bài tập tay tiêu chuẩn; cả hai nhóm đều có thành phần giáo dục.

Kết quả ghi nhận nhóm chương trình kết hợp có cải thiện về đau, tầm vận động vai và một số kết quả chức năng tốt hơn ở các thời điểm nhất định. Tuy nhiên, vì MLD được kết hợp với bài tập tay nên không thể quy toàn bộ kết quả cho riêng MLD.

6. MLD vùng ngực không đơn giản là “thấy căng thì dẫn lưu”

Nhìn vào các nghiên cứu trên có thể thấy MLD vùng ngực không được ứng dụng theo một công thức giống nhau cho tất cả mọi người.

Cảm giác căng, đau hoặc sưng ở vùng ngực có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong chăm sóc sau điều trị ung thư vú, đường dẫn lưu bạch huyết cũng có thể thay đổi sau phẫu thuật hoặc các can thiệp liên quan đến vùng hạch. Vì vậy, điều quan trọng không chỉ nằm ở việc biết một chuỗi động tác MLD, mà còn ở khả năng hiểu tình trạng đang gặp phải và mục tiêu của từng can thiệp.

Đây cũng là lý do việc học MLD cần đi cùng kiến thức về giải phẫu, sinh lý hệ bạch huyết, đánh giá tình trạng và nguyên tắc thực hành, thay vì chỉ ghi nhớ các chuyển động bằng tay.

Dẫn lưu bạch huyết vùng ngực (MLD) đã được nghiên cứu trong một số vấn đề như căng tức tuyến vú sau sinh, phù vùng vú sau phẫu thuật bảo tồn và xạ trị, phù bạch huyết liên quan đến điều trị ung thư vú, đau liên quan đến BCRL và chương trình phục hồi cho Axillary Web Syndrome. Tuy nhiên, mức độ bằng chứng và kết quả khác nhau giữa từng tình trạng; trong nhiều nghiên cứu, MLD là một thành phần của chương trình chăm sóc kết hợp, không phải can thiệp duy nhất.

Vì vậy, giá trị của MLD không nằm ở việc “cứ căng, đau hay phù là dẫn lưu”, mà ở việc hiểu nguyên nhân, hiểu sự thay đổi của hệ bạch huyết và lựa chọn cách chăm sóc phù hợp với từng tình trạng.

REFERENCES – TÀI LIỆU KHOA HỌC

Các bài viết liên quan

CÔNG THỨC SỮA THẢO MỘC CHO TRẺ SƠ SINH

Dưới đây là một số công thức sữa thảo mộc cho trẻ: Công thức sữa thảo mộc cho trẻ dưới
Đọc thêm

7 CÔNG THỨC ĂN UỐNG THEO PHƯƠNG PHÁP DƯỠNG SINH OHSAWA

Dựa trên nền tảng của nguyên lý Âm – Dương, kiến thức từ các ngành khoa học liên quan đến ...
Đọc thêm

6 TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ SỨC KHỎE

Theo các triết gia, học giả phương Đông, 6 tiêu chuẩn sau đây đây được sử dụng để đánh giá ...
Đọc thêm

CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH MỘT ĐỢT NHỊN ĂN PHÒNG VÀ CHỮA BỆNH

Để tiến hành một đợt nhịn ăn phòng và chữa bệnh mỹ mãn, tránh những hậu quả xấu có thể ...
Đọc thêm

NHỮNG BIỂU HIỆN CẦN CHÚ Ý TRONG KHI NHỊN ĂN

CẢM GIÁC NÓNG BỨC, THÈM ĂN Nóng bức, thậm chí như rôm đốt khắp người, là biểu hiện rõ rệt ...
Đọc thêm

CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA PHƯƠNG PHÁP NHỊN ĂN CHỮA BỆNH- PHẦN 2

Xem PHẦN 1 tại đây. 4. SỰ CẢI TẠO CƠ THỂ TRONG KHI NHỊN ĂN Biểu hiện rõ rệt mà ...
Đọc thêm

CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA PHƯƠNG PHÁP NHỊN ĂN CHỮA BỆNH- PHẦN 1

CƠ SỞ KHOA HỌC Khi bị bệnh cấp tính, toàn bộ năng lực của cơ thể sẽ tập trung ...
Đọc thêm
Trở lại đầu trang
096.7786.399